Đổi atmosphere sang PSI
20 atm = 293,919 psi
psi = atm × 14,6959Đổi atmosphere sang PSI ngay — nhập vào ô nào cũng được.
Cách đổi atmosphere sang PSI
Để đổi atmosphere sang PSI, nhân số atmosphere với 14,6959.
psi = atm × 14,6959
Ví dụ: đổi 20 atm sang psi
- 20 × 14,6959 = 293,919
- 20 atm = 293,919 psi
1 atm = 14,6959 psi và 1 psi = 0,068046 atm.
Bảng quy đổi atmosphere sang PSI
| Atmosphere (atm) | PSI (psi) |
|---|---|
| 1 atm | 14,6959 psi |
| 2 atm | 29,3919 psi |
| 5 atm | 73,4797 psi |
| 10 atm | 146,9595 psi |
| 14,7 atm | 216,0304 psi |
| 20 atm | 293,919 psi |
| 30 atm | 440,8785 psi |
| 32 atm | 470,2704 psi |
| 35 atm | 514,3582 psi |
| 50 atm | 734,7974 psi |
| 100 atm | 1.469,59 psi |
Câu hỏi thường gặp
Đổi atmosphere sang PSI như thế nào?
Để đổi atmosphere sang PSI, nhân số atmosphere với 14,6959. Công thức là psi = atm × 14,6959.
1 atmosphere bằng bao nhiêu PSI?
1 atm = 14,6959 psi.
Đổi ngược PSI sang atmosphere thế nào?
Dùng công thức ngược: atm = psi × 0,068046. Ví dụ 1 psi = 0,068046 atm.
Công cụ này có miễn phí và chính xác không?
Có. Hoàn toàn miễn phí, dùng hệ số quy đổi chính xác theo chuẩn quốc tế và tính ngay trong trình duyệt — số bạn nhập không được gửi đi đâu cả.
Các phép đổi áp suất khác
Tất cả công cụ đổi
Nhiệt độĐổi qua lại giữa độ C, độ F, Kelvin và Rankine.Độ dàiInch, feet, dặm, centimet, mét, kilômét và nhiều hơn.Cân nặngPound, ounce, stone, kilôgam, gam và tấn.Thể tíchCốc, muỗng, ounce chất lỏng, gallon, lít và mililít.Diện tíchFeet vuông, mét vuông, mẫu Anh, héc-ta và dặm vuông.Tốc độDặm/giờ, km/giờ, hải lý/giờ và mét/giây.Thời gianGiây, phút, giờ, ngày, tuần và năm.Dữ liệuByte, KB, MB, GB và TB (hệ thập phân và nhị phân).Áp suấtPSI, bar, kilopascal, atmosphere và mmHg.Năng lượngCalo, kilocalo, jun, kilowatt giờ và BTU.