Đổi độ F sang Kelvin
30 °F = 272,0389 K
K = (°F − 32) × 5/9 + 273,15Đổi độ F sang Kelvin ngay — nhập vào ô nào cũng được.
Cách đổi độ F sang Kelvin
Để đổi độ F sang Kelvin, trừ 32, nhân với 5/9 rồi cộng 273,15.
K = (°F − 32) × 5/9 + 273,15
Ví dụ: đổi 30 °F sang K
- (30 − 32) × 5/9 + 273,15 = 272,0389
- 30 °F = 272,0389 K
Bảng quy đổi độ F sang Kelvin
| Độ F (°F) | Kelvin (K) |
|---|---|
| -40 °F | 233,15 K |
| -20 °F | 244,2611 K |
| -10 °F | 249,8167 K |
| 0 °F | 255,3722 K |
| 10 °F | 260,9278 K |
| 20 °F | 266,4833 K |
| 25 °F | 269,2611 K |
| 30 °F | 272,0389 K |
| 37 °F | 275,9278 K |
| 40 °F | 277,5944 K |
| 50 °F | 283,15 K |
| 100 °F | 310,9278 K |
| 150 °F | 338,7056 K |
| 180 °F | 355,3722 K |
| 200 °F | 366,4833 K |
Câu hỏi thường gặp
Đổi độ F sang Kelvin như thế nào?
Để đổi độ F sang Kelvin, trừ 32, nhân với 5/9 rồi cộng 273,15. Công thức là K = (°F − 32) × 5/9 + 273,15.
1 độ F bằng bao nhiêu Kelvin?
1 °F = 255,9278 K.
Đổi ngược Kelvin sang độ F thế nào?
Dùng công thức ngược: °F = (K − 273,15) × 9/5 + 32. Ví dụ 1 K = -457,87 °F.
Ở nhiệt độ nào thì độ C và độ F bằng nhau?
−40 °C đúng bằng −40 °F. Đây là nhiệt độ duy nhất mà hai thang đo cho cùng một con số.
Công cụ này có miễn phí và chính xác không?
Có. Hoàn toàn miễn phí, dùng hệ số quy đổi chính xác theo chuẩn quốc tế và tính ngay trong trình duyệt — số bạn nhập không được gửi đi đâu cả.
Các phép đổi nhiệt độ khác
Tất cả công cụ đổi
Nhiệt độĐổi qua lại giữa độ C, độ F, Kelvin và Rankine.Độ dàiInch, feet, dặm, centimet, mét, kilômét và nhiều hơn.Cân nặngPound, ounce, stone, kilôgam, gam và tấn.Thể tíchCốc, muỗng, ounce chất lỏng, gallon, lít và mililít.Diện tíchFeet vuông, mét vuông, mẫu Anh, héc-ta và dặm vuông.Tốc độDặm/giờ, km/giờ, hải lý/giờ và mét/giây.Thời gianGiây, phút, giờ, ngày, tuần và năm.Dữ liệuByte, KB, MB, GB và TB (hệ thập phân và nhị phân).Áp suấtPSI, bar, kilopascal, atmosphere và mmHg.Năng lượngCalo, kilocalo, jun, kilowatt giờ và BTU.