Đổi gallon sang lít
4 gal = 15,1416 L
L = gal × 3,7854Đổi gallon sang lít ngay — nhập vào ô nào cũng được.
Cách đổi gallon sang lít
Để đổi gallon sang lít, nhân số gallon với 3,7854.
L = gal × 3,7854
Ví dụ: đổi 4 gal sang L
- 4 × 3,7854 = 15,1416
- 4 gal = 15,1416 L
1 gal = 3,7854 L và 1 L = 0,264172 gal.
Bảng quy đổi gallon sang lít
| Gallon (gal) | Lít (L) |
|---|---|
| 0,25 gal | 0,946353 L |
| 0,5 gal | 1,8927 L |
| 1 gal | 3,7854 L |
| 2 gal | 7,5708 L |
| 3 gal | 11,3562 L |
| 4 gal | 15,1416 L |
| 5 gal | 18,9271 L |
| 10 gal | 37,8541 L |
| 20 gal | 75,7082 L |
| 50 gal | 189,2706 L |
| 100 gal | 378,5412 L |
Câu hỏi thường gặp
Đổi gallon sang lít như thế nào?
Để đổi gallon sang lít, nhân số gallon với 3,7854. Công thức là L = gal × 3,7854.
1 gallon bằng bao nhiêu lít?
1 gal = 3,7854 L.
Đổi ngược lít sang gallon thế nào?
Dùng công thức ngược: gal = L × 0,264172. Ví dụ 1 L = 0,264172 gal.
Công cụ này có miễn phí và chính xác không?
Có. Hoàn toàn miễn phí, dùng hệ số quy đổi chính xác theo chuẩn quốc tế và tính ngay trong trình duyệt — số bạn nhập không được gửi đi đâu cả.
Các phép đổi thể tích khác
L → galLít → gallonmL → fl ozMililít → ounce chất lỏngfl oz → mLOunce chất lỏng → mililítcup → mLCốc (Mỹ) → mililítmL → cupMililít → cốc (Mỹ)tbsp → mLMuỗng canh → mililíttsp → mLMuỗng cà phê → mililíttbsp → tspMuỗng canh → muỗng cà phêcup → tbspCốc (Mỹ) → muỗng canhL → cupLít → cốc (Mỹ)cup → fl ozCốc (Mỹ) → ounce chất lỏng
Tất cả công cụ đổi
Nhiệt độĐổi qua lại giữa độ C, độ F, Kelvin và Rankine.Độ dàiInch, feet, dặm, centimet, mét, kilômét và nhiều hơn.Cân nặngPound, ounce, stone, kilôgam, gam và tấn.Thể tíchCốc, muỗng, ounce chất lỏng, gallon, lít và mililít.Diện tíchFeet vuông, mét vuông, mẫu Anh, héc-ta và dặm vuông.Tốc độDặm/giờ, km/giờ, hải lý/giờ và mét/giây.Thời gianGiây, phút, giờ, ngày, tuần và năm.Dữ liệuByte, KB, MB, GB và TB (hệ thập phân và nhị phân).Áp suấtPSI, bar, kilopascal, atmosphere và mmHg.Năng lượngCalo, kilocalo, jun, kilowatt giờ và BTU.