Blog
VI

Đổi inch sang milimét

in
mm

20 in = 508 mm

mm = in × 25,4

Đổi inch sang milimét ngay — nhập vào ô nào cũng được.

Cách đổi inch sang milimét

Để đổi inch sang milimét, nhân số inch với 25,4.

mm = in × 25,4

Ví dụ: đổi 20 in sang mm

  1. 20 × 25,4 = 508
  2. 20 in = 508 mm

1 in = 25,4 mm và 1 mm = 0,03937 in.

Bảng quy đổi inch sang milimét

Inch (in)Milimét (mm)
1 in25,4 mm
2 in50,8 mm
5 in127 mm
10 in254 mm
12 in304,8 mm
20 in508 mm
25 in635 mm
50 in1.270 mm
100 in2.540 mm
500 in12.700 mm
1.000 in25.400 mm

Câu hỏi thường gặp

Đổi inch sang milimét như thế nào?

Để đổi inch sang milimét, nhân số inch với 25,4. Công thức là mm = in × 25,4.

1 inch bằng bao nhiêu milimét?

1 in = 25,4 mm.

Đổi ngược milimét sang inch thế nào?

Dùng công thức ngược: in = mm ÷ 25,4. Ví dụ 1 mm = 0,03937 in.

Công cụ này có miễn phí và chính xác không?

Có. Hoàn toàn miễn phí, dùng hệ số quy đổi chính xác theo chuẩn quốc tế và tính ngay trong trình duyệt — số bạn nhập không được gửi đi đâu cả.

Các phép đổi độ dài khác

Tất cả công cụ đổi